88
ST
A. Kramarić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
88
CAM
88
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
85
86
85
85
77
85
62
83
83
54
54
60
60
64
64
54
Tốc độ
75
Sút
89
Chuyền bóng
79
Rê bóng
89
Phòng thủ
39
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
80
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
80
Chuyền dài
69
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
44
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández