70
RM
K. Bellarabi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Bellarabi
RM
70
RW
71
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
65
67
68
68
62
67
51
67
67
45
46
50
50
54
54
45
Tốc độ
68
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
34
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
69
Chuyền dài
55
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
68
Kèm người
34
Lấy bóng
29
Cắt bóng
38
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
63
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
66
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
Eintracht Braunschweig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández