81
RM
K. Bellarabi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Bellarabi
RM
81
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
74
78
79
79
70
77
58
78
78
50
50
58
58
62
62
50
Tốc độ
88
Sút
73
Chuyền bóng
72
Rê bóng
82
Phòng thủ
36
Thể chất
70
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
71
Penalty
57
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
58
Đá phạt
58
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
34
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
Eintracht Braunschweig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández