97
CB
Mario Hermoso
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hermoso
CB
97
LB
96
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
82
84
85
85
88
85
93
88
88
94
94
93
93
92
92
94
Tốc độ
96
Sút
66
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
89
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
77
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
72
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2016 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki