90
CB
Mario Hermoso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hermoso
CB
90
LB
87
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
74
74
74
74
78
74
84
76
76
87
87
84
84
82
82
87
Tốc độ
82
Sút
59
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
59
Lực sút
71
Sút xa
49
Chọn vị trí
74
Vô lê
51
Penalty
58
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
87
Đá phạt
53
Sút xoáy
83
Rê bóng
73
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
88
Thể lực
81
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2016 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández