84
CB
Y. Abdelhamid
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yunis Abdelhamid
CB
84
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
59
60
57
57
70
61
79
61
61
81
81
71
71
71
71
81
Tốc độ
41
Sút
41
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
40
Tăng tốc
44
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
33
Chọn vị trí
46
Vô lê
34
Penalty
50
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
37
Chuyền dài
76
Đá phạt
40
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
42
Thăng bằng
52
Phản ứng
78
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
88
Thể lực
83
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2025~2025 | AS 생테티엔 II | |
| 2024~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2024~2025 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~ |
Stade Reims
|
|
| 2017~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2014~2016 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2014 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2011~2014 | AC 아를 아비뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández