81
CB
Y. Abdelhamid
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yunis Abdelhamid
CB
81
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
56
57
55
55
68
60
76
59
59
78
78
69
69
68
68
78
Tốc độ
42
Sút
37
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
41
Tăng tốc
45
Dứt điểm
33
Lực sút
50
Sút xa
31
Chọn vị trí
44
Vô lê
32
Penalty
48
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
35
Chuyền dài
74
Đá phạt
38
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
45
Thăng bằng
53
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
83
Thể lực
78
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2025~2025 | AS 생테티엔 II | |
| 2024~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2024~2025 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~ |
Stade Reims
|
|
| 2017~2024 |
Stade Reims
|
|
| 2016~2017 |
Dijon FCO
|
|
| 2014~2016 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2014 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2011~2014 | AC 아를 아비뇽 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández