84
GK
M. Hitz
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marwin Hitz
GK
84
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
39
36
35
35
36
35
38
36
36
38
38
36
36
36
36
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
83
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
53
Tăng tốc
49
Dứt điểm
37
Lực sút
46
Sút xa
23
Chọn vị trí
20
Vô lê
36
Penalty
32
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
23
Chuyền dài
42
Đá phạt
28
Sút xoáy
26
Rê bóng
24
Giữ bóng
28
Khéo léo
49
Thăng bằng
40
Phản ứng
77
Kèm người
24
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
82
Thể lực
46
Quyết đoán
35
Nhảy
72
Bình tĩnh
52
TM đổ người
85
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
83
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2014 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2013~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2012 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2003~2007 |
FC St. Gallen 1879
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard