83
GK
M. Hitz
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marwin Hitz
GK
83
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
33
30
29
29
30
29
31
30
30
32
32
29
29
29
29
32
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
83
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
45
Tăng tốc
41
Dứt điểm
33
Lực sút
40
Sút xa
18
Chọn vị trí
14
Vô lê
32
Penalty
25
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
17
Chuyền dài
38
Đá phạt
21
Sút xoáy
20
Rê bóng
17
Giữ bóng
20
Khéo léo
51
Thăng bằng
38
Phản ứng
78
Kèm người
16
Lấy bóng
19
Cắt bóng
27
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
75
Thể lực
41
Quyết đoán
29
Nhảy
73
Bình tĩnh
48
TM đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
66
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2026 |
FC Basel 1893
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2014 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2013~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2012 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2007 | 이베르동 스포르 | |
| 2003~2007 |
FC St. Gallen 1879
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández