89
RW
Marco Asensio
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
RW
89
LW
89
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
82
85
86
86
82
86
69
86
86
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
52
Thể chất
69
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
69
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
88
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
54
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
70
Thể lực
81
Quyết đoán
54
Nhảy
65
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández