86
LW
Marco Asensio
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
LW
86
RW
86
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
80
83
83
83
80
84
67
83
83
58
58
66
66
70
70
58
Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
50
Thể chất
66
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
82
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
47
Lấy bóng
49
Cắt bóng
52
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
66
Thể lực
79
Quyết đoán
52
Nhảy
63
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández