84
CAM
G. Reyna
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Reyna
CAM
84
LM
83
RM
83
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
76
80
81
81
76
81
64
80
80
56
56
62
62
66
66
56
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
75
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
77
Vô lê
79
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
69
Đá phạt
69
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
83
Khéo léo
87
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
44
Lấy bóng
44
Cắt bóng
42
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2025~2026 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández