91
CAM
G. Reyna
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Reyna
CAM
91
CF
89
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
80
86
87
87
85
88
71
89
89
57
57
68
68
73
73
57
Tốc độ
93
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
45
Thể chất
73
Tốc độ
91
Tăng tốc
97
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
45
Lấy bóng
42
Cắt bóng
56
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
67
Thể lực
99
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard