86
GK
A. Cragno
12
83
34
36
35
35
38
38
37
37
37
35
35
35
35
36
36
35
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
87
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
45
Tăng tốc
49
Dứt điểm
23
Lực sút
29
Sút xa
28
Chọn vị trí
26
Vô lê
24
Penalty
40
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
26
Chuyền dài
35
Đá phạt
23
Sút xoáy
22
Rê bóng
24
Giữ bóng
31
Khéo léo
45
Thăng bằng
51
Phản ứng
79
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
61
Thể lực
51
Quyết đoán
42
Nhảy
78
Bình tĩnh
65
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
77
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
AC Monza
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2017~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 | 란치아노 | |
| 2016~2017 |
Benevento
|
|
| 2014~ |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2023 |
Cagliari
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard