84
GK
A. Cragno
12
81
31
33
33
33
36
35
35
34
34
33
33
33
33
33
33
33
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
89
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
43
Tăng tốc
47
Dứt điểm
21
Lực sút
27
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
22
Penalty
38
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
24
Chuyền dài
33
Đá phạt
21
Sút xoáy
20
Rê bóng
22
Giữ bóng
29
Khéo léo
43
Thăng bằng
49
Phản ứng
74
Kèm người
28
Lấy bóng
20
Cắt bóng
27
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
59
Thể lực
49
Quyết đoán
40
Nhảy
76
Bình tĩnh
63
TM đổ người
85
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
72
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
AC Monza
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2017~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 | 란치아노 | |
| 2016~2017 |
Benevento
|
|
| 2014~ |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2023 |
Cagliari
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández