85
CAM
M. Kruse
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Max Kruse
CAM
85
ST
83
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
80
82
81
81
79
82
66
81
81
58
58
62
62
66
66
58
Tốc độ
68
Sút
82
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
50
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
93
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
61
Lấy bóng
44
Cắt bóng
41
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
75
Thể lực
75
Quyết đoán
66
Nhảy
68
Bình tĩnh
88
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Paderborn 07
|
|
| 2023~2023 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2012~2013 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2012 |
FC St. Pauli
|
|
| 2007~2009 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández