82
CF
M. Kruse
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Max Kruse
CF
82
ST
80
CAM
83
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
77
79
79
79
76
80
63
78
78
55
55
59
59
63
63
55
Tốc độ
66
Sút
80
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
46
Thể chất
69
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
81
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
88
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
68
Sút xoáy
79
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
82
Kèm người
57
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Paderborn 07
|
|
| 2023~2023 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2012~2013 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2012 |
FC St. Pauli
|
|
| 2007~2009 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard