95
ST
M. Barrow
17
18
92
89
87
87
76
86
63
84
84
60
60
63
63
65
65
60
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
68
Rê bóng
90
Phòng thủ
48
Thể chất
81
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
98
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
76
Phản ứng
98
Kèm người
67
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
94
Thể lực
78
Quyết đoán
54
Nhảy
75
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
Bologna
|
|
| 2020~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard