74
ST
M. Barrow
7
25
71
70
68
68
58
67
48
66
66
47
47
50
50
51
51
47
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
53
Rê bóng
71
Phòng thủ
38
Thể chất
62
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
46
Chuyền dài
46
Đá phạt
43
Sút xoáy
55
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
59
Phản ứng
69
Kèm người
51
Lấy bóng
28
Cắt bóng
28
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
72
Thể lực
57
Quyết đoán
46
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2023~2026 |
Alta One
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
Bologna
|
|
| 2020~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández