81
CM
Roque Mesa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roque Mesa
CM
81
CDM
82
171cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
69
74
75
75
78
77
79
76
76
73
73
75
75
77
77
73
Tốc độ
71
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
69
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
74
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
78
Đá phạt
55
Sút xoáy
54
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
88
Phản ứng
81
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
72
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández