81
CDM
Roque Mesa
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roque Mesa
CDM
81
CM
80
171cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
67
73
73
73
77
75
78
75
75
72
72
74
74
76
76
72
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
71
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
70
Vô lê
41
Penalty
49
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
54
Sút xoáy
53
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
78
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
85
Nhảy
76
Bình tĩnh
80
TM đổ người
22
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos