80
ST
O. Ighalo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odion Ighalo
ST
80
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
77
76
74
74
66
73
57
73
73
56
56
58
58
59
59
56
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
59
Rê bóng
78
Phòng thủ
41
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
65
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
53
Chuyền dài
51
Đá phạt
57
Sút xoáy
66
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
79
Kèm người
25
Lấy bóng
50
Cắt bóng
36
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
81
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2022~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2021~ |
Al Shabab
|
|
| 2021~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2022 |
Al Shabab
|
|
| 2020~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2020 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2019 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2014~2014 |
Udinese
|
|
| 2014~2017 |
Watford
|
|
| 2013~2014 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 |
Granada CF
|
|
| 2011~2012 |
Granada CF
|
|
| 2011~2013 |
Granada CF
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2009~2010 |
Granada CF
|
|
| 2008~2010 |
Udinese
|
|
| 2008~2014 |
Udinese
|
|
| 2007~2008 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard