77
ST
O. Ighalo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odion Ighalo
ST
77
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
74
73
71
71
63
70
54
70
70
53
53
55
55
56
56
53
Tốc độ
79
Sút
70
Chuyền bóng
56
Rê bóng
75
Phòng thủ
38
Thể chất
76
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
63
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
50
Chuyền dài
48
Đá phạt
54
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
74
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
22
Lấy bóng
47
Cắt bóng
33
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2022~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2021~ |
Al Shabab
|
|
| 2021~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2022 |
Al Shabab
|
|
| 2020~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2020 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2019 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2014~2014 |
Udinese
|
|
| 2014~2017 |
Watford
|
|
| 2013~2014 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 |
Granada CF
|
|
| 2011~2012 |
Granada CF
|
|
| 2011~2013 |
Granada CF
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2009~2010 |
Granada CF
|
|
| 2008~2010 |
Udinese
|
|
| 2008~2014 |
Udinese
|
|
| 2007~2008 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard