80
CB
Naldo
12
25
68
65
61
61
67
64
73
62
62
77
77
70
70
68
68
77
Tốc độ
56
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
79
Thể chất
71
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
56
Lực sút
87
Sút xa
74
Chọn vị trí
56
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
49
Chuyền dài
67
Đá phạt
76
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
68
Khéo léo
49
Thăng bằng
41
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
80
Thể lực
57
Quyết đoán
74
Nhảy
47
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2004~2005 | 주벤투지 | |
| 2001~2004 | RS 푸치볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos