71
CB
Naldo
7
16
59
56
52
52
58
55
64
53
53
68
68
61
61
59
59
68
Tốc độ
47
Sút
57
Chuyền bóng
55
Rê bóng
53
Phòng thủ
70
Thể chất
62
Tốc độ
47
Tăng tốc
47
Dứt điểm
47
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
47
Vô lê
53
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
40
Chuyền dài
58
Đá phạt
67
Sút xoáy
46
Rê bóng
53
Giữ bóng
59
Khéo léo
40
Thăng bằng
32
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
71
Thể lực
48
Quyết đoán
65
Nhảy
38
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2004~2005 | 주벤투지 | |
| 2001~2004 | RS 푸치볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos