81
CB
B. Hübner
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Hübner
CB
81
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
56
55
54
54
60
55
71
57
57
78
78
71
71
68
68
78
Tốc độ
57
Sút
36
Chuyền bóng
54
Rê bóng
61
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
27
Lực sút
56
Sút xa
29
Chọn vị trí
46
Vô lê
50
Penalty
54
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
53
Đá phạt
47
Sút xoáy
45
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
48
Thăng bằng
52
Phản ứng
78
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
64
Quyết đoán
77
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández