78
CB
B. Hübner
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Hübner
CB
78
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
53
52
51
51
57
52
68
54
54
75
75
68
68
66
66
75
Tốc độ
55
Sút
33
Chuyền bóng
51
Rê bóng
58
Phòng thủ
79
Thể chất
72
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
24
Lực sút
53
Sút xa
26
Chọn vị trí
43
Vô lê
47
Penalty
51
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
48
Chuyền dài
50
Đá phạt
44
Sút xoáy
42
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
47
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
77
Thể lực
63
Quyết đoán
74
Nhảy
61
Bình tĩnh
70
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos