118
LW
Gervinho
29
35
113
115
115
115
106
114
89
114
114
81
81
90
90
94
94
81
Tốc độ
122
Sút
110
Chuyền bóng
109
Rê bóng
116
Phòng thủ
65
Thể chất
101
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
117
Lực sút
113
Sút xa
97
Chọn vị trí
119
Vô lê
105
Penalty
93
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
94
Đá phạt
97
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
108
Phản ứng
116
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
99
Thể lực
115
Quyết đoán
91
Nhảy
97
Bình tĩnh
115
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2009~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard