123
ST
G. Muller
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
123
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
35
120
118
116
116
109
116
93
115
115
88
88
93
93
95
95
88
Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
107
Rê bóng
116
Phòng thủ
70
Thể chất
112
Tốc độ
117
Tăng tốc
122
Dứt điểm
127
Lực sút
120
Sút xa
105
Chọn vị trí
127
Vô lê
127
Penalty
120
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
100
Chuyền dài
102
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
112
Giữ bóng
120
Khéo léo
123
Thăng bằng
125
Phản ứng
123
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
110
Thể lực
122
Quyết đoán
104
Nhảy
126
Bình tĩnh
127
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández