95
CB
M. Ngadeu
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ngadeu-Ngadjui
CB
95
190cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
77
74
72
72
79
74
88
74
74
92
92
86
86
84
84
92
Tốc độ
80
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
92
Thể chất
98
Tốc độ
85
Tăng tốc
74
Dứt điểm
59
Lực sút
85
Sút xa
64
Chọn vị trí
73
Vô lê
51
Penalty
69
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
81
Đá phạt
49
Sút xoáy
68
Rê bóng
63
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
106
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 충칭 퉁량룽 FC | |
| 2023~ |
Beijing Guoan
|
|
| 2023~2025 |
Beijing Guoan
|
|
| 2019~ |
AA Ghent
|
|
| 2019~2023 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2019 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2016 | FC 보토샤니 | |
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2012~2014 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2011~2012 | SV 샨드하우젠 II | |
| 2010~2010 | 캐논 데 예운데 | |
| 2010~2011 | 커쉬올더 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández