101
LB
B. Sosa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borna Sosa
LB
101
LM
99
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
87
91
93
93
94
92
95
96
96
95
95
98
98
98
98
95
Tốc độ
100
Sút
71
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
65
Lực sút
85
Sút xa
70
Chọn vị trí
94
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2025~2025 |
Ajax
|
|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2024~2025 |
Torino
|
|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2014~2018 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos