109
CB
W. Fofana
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wesley Fofana
CB
109
190cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
90
91
91
91
97
93
103
93
93
106
106
102
102
100
100
106
Tốc độ
105
Sút
71
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
103
Dứt điểm
69
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
61
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
104
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2022 |
Leicester City
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos