93
GK
Đ. Văn Lâm
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đặng Văn Lâm
GK
93
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
43
44
45
45
48
47
48
47
47
47
47
46
46
46
46
47
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
94
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
81
Tăng tốc
70
Dứt điểm
21
Lực sút
42
Sút xa
31
Chọn vị trí
28
Vô lê
23
Penalty
30
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
34
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
28
Rê bóng
34
Giữ bóng
40
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
92
Kèm người
34
Lấy bóng
31
Cắt bóng
36
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
92
Thể lực
51
Quyết đoán
49
Nhảy
89
Bình tĩnh
62
TM đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández