100
CB
B.H. Việt Anh
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bùi Hoàng Việt Anh
CB
100
186cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
85
83
81
81
84
82
92
82
82
97
97
92
92
89
89
97
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
87
Lực sút
72
Sút xa
60
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
61
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
62
Chuyền dài
81
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
74
Giữ bóng
82
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos