109
LW
M. Mudryk
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykhailo Mudryk
LW
109
RW
109
175cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
102
105
106
106
98
104
85
104
104
79
79
85
85
88
88
79
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
68
Thể chất
93
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
113
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
59
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2020 | 데스나 체르니히우 | |
| 2020~2021 | 데스나 체르니히우 | |
| 2019~2019 | 아스날 키이우 | |
| 2019~2020 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé