124
CM
Xavi
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
124
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
112
118
119
119
121
121
114
120
120
104
104
110
110
113
113
104
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
126
Rê bóng
122
Phòng thủ
100
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
105
Lực sút
121
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
116
Chuyền ngắn
129
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
122
Chuyền dài
129
Đá phạt
122
Sút xoáy
124
Rê bóng
123
Giữ bóng
123
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
118
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
105
Thể lực
119
Quyết đoán
112
Nhảy
95
Bình tĩnh
126
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández