119
CAM
Rui Costa
30
33
110
114
115
115
115
116
105
115
115
97
97
103
103
106
106
97
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
118
Rê bóng
117
Phòng thủ
92
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
101
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
108
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
118
Chuyền dài
119
Đá phạt
117
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
97
Nhảy
103
Bình tĩnh
118
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2001~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~2001 |
Fiorentina
|
|
| 1990~1991 | 파프 | |
| 1990~1994 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández