120
CB
R. Márquez
30
34
104
105
103
103
111
106
116
105
105
117
117
114
114
112
112
117
Tốc độ
109
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
119
Thể chất
114
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
113
Sút xa
103
Chọn vị trí
100
Vô lê
80
Penalty
83
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
95
Chuyền dài
118
Đá phạt
99
Sút xoáy
106
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
120
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
117
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2018 |
Atlas
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Leon
|
|
| 2010~2013 |
New York Red Bulls
|
|
| 2003~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2003 |
AS Monaco
|
|
| 1996~1999 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos