122
CDM
M. Carrick
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Carrick
CDM
122
CM
121
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
109
111
110
110
118
114
119
112
112
116
116
115
115
115
115
116
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
116
Rê bóng
112
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
96
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
93
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
99
Chuyền dài
124
Đá phạt
98
Sút xoáy
116
Rê bóng
110
Giữ bóng
117
Khéo léo
108
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
122
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
123
Quyết đoán
116
Nhảy
106
Bình tĩnh
122
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2018 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos