122
RB
Maicon
30
36
115
116
117
117
118
117
118
118
118
117
117
119
119
119
119
117
Tốc độ
122
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
123
Tăng tốc
122
Dứt điểm
104
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
124
Vô lê
116
Penalty
95
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
124
Chuyền dài
121
Đá phạt
106
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
117
Lấy bóng
121
Cắt bóng
120
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
117
Thể lực
124
Quyết đoán
119
Nhảy
112
Bình tĩnh
118
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 | |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC | |
| 2019~2019 | 크리시우마 | |
| 2017~2018 | 아바이 | |
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Manchester City
|
|
| 2006~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos