120
RW
Giuly
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Giuly
RW
120
164cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
114
116
117
117
108
115
92
116
116
83
82
92
92
97
97
83
Tốc độ
123
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
119
Phòng thủ
68
Thể chất
102
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
107
Lực sút
119
Sút xa
115
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
102
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
113
Chuyền dài
99
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
119
Phản ứng
120
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
118
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2016 | 골 FC | |
| 2012~2013 |
FC Lorient
|
|
| 2011~2012 |
AS Monaco
|
|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2008 |
AS Roma
|
|
| 2004~2007 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1998 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos