121
RWB
J. Frimpong
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremie Frimpong
RWB
121
RM
121
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
114
117
118
118
113
116
112
118
118
112
112
117
117
118
118
112
Tốc độ
126
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
119
Phòng thủ
113
Thể chất
109
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
117
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
122
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
121
Chuyền dài
96
Đá phạt
91
Sút xoáy
117
Rê bóng
122
Giữ bóng
113
Khéo léo
126
Thăng bằng
120
Phản ứng
122
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
104
Thể lực
120
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Celtic
|
|
| 2018~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos