122
CB
I. Cordoba
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Cordoba
CB
122
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
106
104
103
103
106
103
114
105
105
119
119
116
116
114
114
119
Tốc độ
118
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
122
Thể chất
117
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
91
Lực sút
106
Sút xa
94
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
104
Đá phạt
91
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
124
Phản ứng
120
Kèm người
123
Lấy bóng
122
Cắt bóng
122
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
122
Nhảy
126
Bình tĩnh
113
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2012 |
Inter Milan
|
|
| 1998~2000 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 1996~1998 |
|
|
| 1993~1996 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández