122
CDM
Gilberto Silva
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto Silva
CDM
122
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
111
113
112
112
117
114
119
114
114
119
119
117
117
117
117
119
Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
119
Phòng thủ
120
Thể chất
118
Tốc độ
114
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
112
Sút xa
96
Chọn vị trí
109
Vô lê
96
Penalty
114
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
99
Chuyền dài
119
Đá phạt
87
Sút xoáy
107
Rê bóng
121
Giữ bóng
119
Khéo léo
114
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
116
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
115
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2013 | 그레미우 | |
| 2008~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2002~2008 |
Arsenal
|
|
| 2000~2002 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 1997~2000 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos