123
CDM
E. Cambiasso
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Esteban Cambiasso
CDM
123
177cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
112
115
114
114
120
116
120
116
116
115
115
117
117
118
118
115
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
121
Vô lê
115
Penalty
97
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
110
Chuyền dài
123
Đá phạt
102
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
121
Khéo léo
111
Thăng bằng
123
Phản ứng
121
Kèm người
117
Lấy bóng
123
Cắt bóng
123
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
110
Thể lực
125
Quyết đoán
122
Nhảy
99
Bình tĩnh
122
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Leicester City
|
|
| 2004~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2002~2004 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2002 |
River Plate
|
|
| 1998~2001 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 1996~2002 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández