118
LWB
Carlos Augusto
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Augusto
LWB
118
CB
118
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
108
109
109
109
110
109
113
111
111
115
115
115
115
115
115
115
Tốc độ
116
Sút
97
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
85
Lực sút
115
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
102
Penalty
85
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
115
Chuyền dài
105
Đá phạt
95
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
108
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2024 |
AC Monza
|
|
| 2018~2020 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández