93
LM
R. Giggs
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Giggs
LM
93
LW
93
CAM
91
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
14
84
88
90
90
83
88
67
90
90
55
55
67
67
72
72
55
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
40
Thể chất
73
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
76
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
86
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
95
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
82
Phản ứng
85
Kèm người
26
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
73
Thể lực
90
Quyết đoán
57
Nhảy
69
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1991~2014 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard