91
CAM
M. Özil
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mesut Özil
CAM
91
LM
91
RM
91
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
81
86
88
88
82
88
61
88
88
46
46
56
56
62
62
46
Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
26
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
89
Dứt điểm
81
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
22
Lấy bóng
16
Cắt bóng
33
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
66
Nhảy
62
Bình tĩnh
80
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos