81
CDM
J. Matip
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joel Matip
CDM
81
CB
81
RB
78
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
62
63
64
64
72
66
78
67
67
78
78
75
75
74
74
78
Tốc độ
69
Sút
49
Chuyền bóng
72
Rê bóng
64
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
44
Lực sút
65
Sút xa
51
Chọn vị trí
47
Vô lê
49
Penalty
41
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
65
Chuyền dài
80
Đá phạt
40
Sút xoáy
42
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
76
Kèm người
85
Lấy bóng
73
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
77
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
57
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2024 |
Liverpool
|
|
| 2009~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández