81
RB
Š. Vrsaljko
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Šime Vrsaljko
RB
81
LB
81
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
66
68
70
70
72
69
76
72
72
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
78
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
42
Lực sút
73
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
50
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
80
Chuyền dài
68
Đá phạt
55
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
65
Thăng bằng
70
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
71
Thể lực
88
Quyết đoán
75
Nhảy
83
Bình tĩnh
65
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2014 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard